Wednesday, 11/10/2017 - 09:21:52

Quán Thế Âm Bồ Tát tượng trưng cho lòng từ bi trong phật giáo

Trích trang HOA SEN PHẬT 

Quán Thế Âm Bồ Tát (tiếng phạn là Avalokitesvara) là vị Bồ Tát thể hiện lòng từ bi của tất cả chư Phật, được tôn kính rộng rãi trong Phật Giáo Đại Thừa. Quán Thế Âm còn được gọi là Padmapani (Người giữ hoa sen) hay Lokaczevara (Chúa tể của thế giới), hoặc Chenrezig trong tiếng Tây Tạng.

Quán Thế Âm Bồ Tát là ai?

Ngài là Bồ Tát tuyên trợ đắc lực của Phật A Di Đà ở Tây Phương Cực Lạc, thể hiện lòng Bi, một trong hai dạng Phật tính. Vì vậy, danh hiệu của Ngài thường kèm theo từ Đại Bi. Dạng kia của Phật tính là sức mạnh, là đặc tính được Bồ Tát Đại Thế Chí thể hiện, bên tay phải của Phật A Di Đà. Với lòng từ bi vô lượng, Quán Thế Âm thể hiện sức mạnh huyền diệu cứu giúp mọi chúng sinh quán tưởng đến mình lúc gặp hiểm nguy. Trong nhân gian, Quán Thế Âm là vị bảo hộ tránh khỏi tai họa và hay được những phụ nữ không con cầu tự.
Theo truyền thống Đại Thừa, Quán Thế Âm Bồ Tát là người đã thực hiện lời thề lắng nghe những lời cầu nguyện của tất cả chúng sinh trong thời điểm khó khăn, và hoãn việc nhập niết bàn cho đến khi Ngài hỗ trợ hết chúng sanh trên trái đất vào được niết bàn.

Quán Thế Âm xuất hiện trong Bát Nhã Tâm Kinh (Heart Sutra – Là đệ tử của vị Phật lịch sử Thích Ca Mâu Ni) và Kinh Pháp Hoa (Lotus Sutra), đặc biệt là chương 25, mà đôi khi được gọi là Kinh Phổ Môn.
Trong truyền thống Kim Cương Thừa Tây Tạng, Quán Thế Âm được xem là phát sinh từ hai nguồn. Một là nguồn tương đối, nơi mà kiếp trước (kalpa), một tu sĩ Phật giáo với lòng từ bi vĩ đại đã chuyển đổi thành Quán Thế Âm trong kiếp này.

Với nguồn gốc tối hậu cho rằng, Quán Thế Âm Bồ Tát là biểu hiện phổ biến của lòng từ bi, nên Ngài được xem là một “phương tiện nhân cách” rất thực tế cho chúng ta noi theo, phục vụ để mang lại một sự hiểu biết tốt hơn về cuộc sống, về tình yêu thương giữa con người với con người.

Mặc dù Phật giáo Nguyên Thủy (Theravada) không thờ bất kỳ vị Bồ tát nào của Đại Thừa, nhưng Quán Thế Âm lại phổ biến ở Miến Điện, nơi Người được gọi là Lokanat, và Thái Lan, nơi Người được gọi là Lokesvara.

Theo các nhà nghiên cứu

Các học giả Tây phương đã không đạt được một sự đồng thuận về nguồn gốc và sự tôn kính đối với Quán Thế Âm Bồ Tát. Một số người cho rằng Quán Thế Âm, cùng với nhiều vị Bồ Tát và chư Phật khác trong Phật giáo, là một hình thức vay mượn của Phật Giáo Đại Thừa đối với nhiều vị thần trong Ấn Độ Giáo.
Họ cho rằng các vị Bồ tát và rất nhiều chư Phật đã tạo ra một sự mâu thuẫn đối với học thuyết Vô Ngã của Đức Phật, và là một sự phát triển dựa theo ý tưởng của Brahman (Đại ngã – một khái niệm về một vị thần tối thượng trong Ấn Độ giáo), Brahma (một vị thần trong đạo Hindu) hay Lokanatha, “chúa tể của thế giới.”

Biểu tượng

Trong các loại tranh tượng về Quán Thế Âm, người ta thấy có 33 dạng, khác nhau về số đầu, tay và các đặc tính. Thông thường ta thấy tượng Bồ Tát có ngàn tay ngàn mắt, có khi 11 đầu. Trên đầu có khi có tượng A Di Đà, có khi thì thấy Bồ Tát cầm hoa sen hồng, vì vậy nên Quán Thế Âm cũng có tên là Liên Hoa Thủ (người cầm hoa sen) hay nhành dương liễu và một bình nước Cam Lộ. Số tay của Bồ Tát biểu hiện khả năng cứu độ chúng sinh trong mọi tình huống.

Quán Thế Âm Bồ Tát có “hào quang” hình tròn trên đầu cho thấy sự vô thường và vĩ đại nhất. Điều này có thể cho thấy tầm quan trọng của sự vĩ đại và sự cống hiến của Quán Thế Âm đối với thế giới. Hình ảnh này sẽ được sử dụng chủ yếu để thờ phượng và nhớ đến Bồ Tát vĩ đại đang chờ sự chứng ngộ của Ngài cho đến khi mọi người trên thế giới đã đạt tới Niết bàn.

Lời dạy của Bồ Tát

Quán Thế Âm dạy chúng ta biểu hiện lòng từ bi đối với tất cả mọi người. Ngài cho chúng ta một trong những ý tưởng lớn nhất của công đức được thể hiện trong truyền thống Phật giáo đó là từ bi. Nếu không có từ bi, người ta không thể có khả năng theo chân lý Bồ Tát và làm thế nào để sống cuộc sống của họ.
Quán Thế Âm Bồ Tát dạy chúng ta sự kiên nhẫn cũng như lòng từ bi, Ngài đã từ bỏ cõi Phật và ở lại Vòng Luân Hồi cho đến khi Ngài giúp mọi sinh vật trên trái đất đạt được Niết bàn.

Thần Chú Cầu Nguyện Bồ Tát Quán Thế Âm

Thần chú Om Mani Padme Hum là một trong những thần chú Phật giáo phổ biến nhất, thường được dịch là “viên ngọc trong hoa sen.” Sự giải thích mang tính tượng trưng của thần chú là sự kết hợp của những phẩm chất trí tuệ (hoa sen) và từ bi (viên ngọc). Câu thần chú này được tìm thấy trong Bát Nhã Tâm Kinh (The Heart Sutra) - một trong những kinh điển quan trọng nhất của Phật Giáo Đại Thừa .

Thần chú này cũng được khắc vào đá để đạt được công đức, như được thấy trên đá Mani ở Tây Tạng. “Om Mani Padme Hum” cũng được ghi văn bản trên bánh xe Mani và sau đó được quay để đạt được mong ước, việc quay những bánh xe này được cho là tích lũy được cùng một số lượng công đức như thể một đã lặp đi lặp lại các thần chú mình.

Cách tốt nhất thể hiện sự tôn kính của mình với Quán Thế Âm Bồ Tát là niệm thần chú Om Mani Padme Hum hoặc đơn giản là niệm danh hiệu của Ngài. Lợi ích khi cầu nguyện Quán Thế Âm Bồ Tát là vô biên, nhiều Phật tử thường xuyên cầu nguyện danh hiệu Bồ Tát khi đi du lịch xa nhà, khi gặp chuyện trắc trở, bệnh tật hay tai nạn, hoặc đơn giản là cầu nguyện cho gia đình bình an trong cuộc sống phức tạp và đau khổ này.
Quán Thế Âm là vị Bồ tát cứu thế. Trong hầu hết các gia đình Phật tử, người ta có thể tìm thấy bức tượng hoặc hình ảnh của Ngài. Điều này thật đúng khi người ta có sự tham khảo trực quan để giúp đạt được một tâm trí tĩnh lặng trong cuộc hành trình tâm linh của mình.
(Trích từ trang hoasenphat.com)

Viết bình luận đầu tiên
Advertising
Advertising
Bình luận trên Facebook

Bình luận trực tiếp